Kaori Dict

ヒップ

hippu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hông; mông; thời thượng; phong cách
  1. danh từ

    1.hips; buttocks; backside

  2. tính từ đuôi な

    2.hip; trendy; cool; with it

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヒップ — hông; mông; thời thượng; phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict