Kaori Dict

匹夫

ひっぷ

hippu

Âm Hán-Việt: THẤT PHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.man of humble position; commoner; ordinary man

  2. danh từ

    2.thoughtless man; man of little worth; person who lacks wisdom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匹夫 (ひっぷ) — man of humble position; commoner; ordinary man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict