Kaori Dict

トロイ衡

トロイこう

toroikou

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.troy weight (e.g. troy ounce, troy pound)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

トロイ衡 (トロイこう) — troy weight (e.g. troy ounce, troy pound) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict