Kaori Dict

モーモー

moomoo

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.moo (sound of a cow)

  2. danh từngôn ngữ trẻ cononomatopoeic or mimetic word

    2.moo-cow; moo-moo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

モーモー — moo (sound of a cow) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict