モーモー
moomoo
Cách đọc khác: もーもー・もうもう・モウモウ
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word
1.moo (sound of a cow)
- danh từngôn ngữ trẻ cononomatopoeic or mimetic word
2.moo-cow; moo-moo
moomoo
Cách đọc khác: もーもー・もうもう・モウモウ
1.moo (sound of a cow)
2.moo-cow; moo-moo