濛々
もうもう
moumou
Cách viết khác: 濛濛・朦朦・朦々
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
1.dense (e.g. fog, dust, etc.); thick
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
2.vague (as in being unable to think clearly); dim
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 車は砂ぼこりをもうもうとあげて走っていた。
The car raised a cloud of dust.