Kaori Dict

濛々

もうもう

moumou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    1.dense (e.g. fog, dust, etc.); thick

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    2.vague (as in being unable to think clearly); dim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car raised a cloud of dust.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濛々 (もうもう) — dense (e.g. fog, dust, etc.); thick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict