水蠆
やご
yago
Âm Hán-Việt: THUỶ SÁI
Cách viết khác: 水蟇 · Cách đọc khác: やまめ・ヤゴ・ヤマメ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.dragonfly naiad; dragonfly nymph
やご
yago
Âm Hán-Việt: THUỶ SÁI
Cách viết khác: 水蟇 · Cách đọc khác: やまめ・ヤゴ・ヤマメ
1.dragonfly naiad; dragonfly nymph