Kaori Dict

うまい話

うまいはなし

umaihanashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.too-good-to-be-true offers (e.g. scams and frauds); too-good-to-be-true stories

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some are deceived by fair words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うまい話 (うまいはなし) — too-good-to-be-true offers (e.g. scams and frauds); too-good-to-be-true stories | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict