歯牙にもかけない
しがにもかけない
shiganimokakenai
Cách viết khác: 歯牙にも掛けない
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthành ngữ
1.taking no notice of; paying no attention to
しがにもかけない
shiganimokakenai
Cách viết khác: 歯牙にも掛けない
1.taking no notice of; paying no attention to