Kaori Dict

ペルシャ絨毯

ペルシャじゅうたん

perushajuutan

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Persian carpet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The best advice to follow when buying a Persian carpet is to have a good knowledge of carpets!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペルシャ絨毯 (ペルシャじゅうたん) — Persian carpet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict