Kaori Dict

Nhung

wool cloth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
rong2
Tiếng Hàn

wool cloth

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅうたんjuutanNHUNG THẢM

thảm nhung; thảm trải sàn

N2
ビロードbiroodoTHIÊN NGA NHUNG

envelvet

じゅうもうjuumouNHUNG MAO

envillus · soft hair

じゅうたんばくげきjuutanbakugekiNHUNG THẢM BỘC KÍCH

encarpet bombing

しゅくじゅうshukujuuSÚC NHUNG

enfulling (cloth); milling

しゅくじゅうこうshukujuukouSÚC NHUNG CÔNG

enfuller (of cloth)

ペルシャじゅうたんperushajuutan

enPersian carpet

まほうのじゅうたんmahounojuutan

enmagic carpet; flying carpet

ほんビロードhonbiroodo

ensilk velvet

じゅうもうまくjuumoumakuNHUNG MAO MẠC

enchorion

じゅうもうせいjuumouseiNHUNG MAO TÍNH

envillous · chorionic

じゅうもうせいゴナドトロピンjuumouseigonadotoropin

enchorionic gonadotropin

じゅうもうがんjuumougan

enchoriocarcinoma

じゅうもうまくようまくえんjuumoumakuyoumakuenNHUNG MAO MẠC DƯƠNG MẠC VIÊM

enchorioamnionitis; intra-amniotic infection

びじゅうもうbijuumouVI NHUNG MAO

enmicrovillus

てんがじゅうtengajuuTHIÊN NGA NHUNG

envelvet

じゅうもうけんさjuumoukensaNHUNG MAO KIỂM TRA

enchorionic villus sampling; CVS

じゅうもうしんだんjuumoushindanNHUNG MAO CHẨN ĐOẠN

enchorionic villus sampling; CVS

じゅうもうせんしjuumousenshiNHUNG MAO XUYÊN THÍCH

enchorionic villus sampling; CVS

ちょうじゅうもうchoujuumouTRÀNG NHUNG MAO

enintestinal villus

じゅうもうまくじゅうもうjuumoumakujuumouNHUNG MAO MẠC NHUNG MAO

enchorionic villus

せきじゅうsekijuuTHẠCH NHUNG

enasbestos

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絨 (Nhung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict