Kaori Dict

絨毛膜羊膜炎

じゅうもうまくようまくえん

juumoumakuyoumakuen

Âm Hán-Việt: NHUNG MAO MẠC DƯƠNG MẠC VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.chorioamnionitis; intra-amniotic infection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絨毛膜羊膜炎 (じゅうもうまくようまくえん) — chorioamnionitis; intra-amniotic infection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict