Kaori Dict

絨毛がん

じゅうもうがん

juumougan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.choriocarcinoma

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絨毛がん (じゅうもうがん) — choriocarcinoma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict