Kaori Dict

絨毯

じゅうたん

juutan

N2

Âm Hán-Việt: NHUNG THẢM

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.thảm nhung; thảm trải sàn
  1. danh từ

    1.carpet; rug; runner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I spilled my coffee on the carpet.

  • We want a new carpet.

  • Sleeping on a carpet is great.

  • The cat started to scratch the carpet.

  • The color of the carpet is in harmony with the wall.

  • I have to buy a new rug for the room.

  • The floor is covered with a thick carpet.

  • The curtains and the carpet are a good match.

  • The rugs are a good match for the curtains.

  • I still have to get rid of this carpet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絨毯 (じゅうたん) — thảm nhung; thảm trải sàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict