Kaori Dict

獣炭

じゅうたん

juutan

Âm Hán-Việt: THÚ THÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.animal charcoal; carbo animalis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獣炭 (じゅうたん) — animal charcoal; carbo animalis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict