Kaori Dict

尻をまくる

けつをまくる

ketsuwomakuru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana

    1.to suddenly assume an antagonistic attitude; to suddenly become defiant; to turn aggressive (in one's manner)

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana

    2.to moon; to point one's naked buttocks at someone; to give someone the brown-eye

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻をまくる (けつをまくる) — to suddenly assume an antagonistic attitude; to suddenly become defiant; to turn aggressive (in one's manner) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict