Kaori Dict

砕けた

くだけた

kudaketa

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana

    1.easy (e.g. explanation, description); plain; familiar

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từthường viết bằng kana

    2.informal (e.g. greeting, expression); friendly; affable (e.g. person)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This time he dressed down, having realized that the smart suit would be out of place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砕けた (くだけた) — easy (e.g. explanation, description); plain; familiar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict