Kaori Dict

努努

ゆめゆめ

yumeyume

Âm Hán-Việt: NỖ NỖ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.certainly; absolutely

    usu. in expressions of prohibition

  2. phó từ

    2.(not even) a little bit

    usu. with negative verb forms

  3. phó từ

    3.diligently

  4. danh từ

    4.dreams

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

努努 (ゆめゆめ) — certainly; absolutely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict