Kaori Dict

印契

いんげい

ingei

Âm Hán-Việt: ẤN KHẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.mudra (symbolic hand gesture)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印契 (いんげい) — mudra (symbolic hand gesture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict