足がすくむ
あしがすくむ
ashigasukumu
Cách viết khác: 足が竦む
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む
1.to freeze (from fear); to be unable to (too frightened to) run
あしがすくむ
ashigasukumu
Cách viết khác: 足が竦む
1.to freeze (from fear); to be unable to (too frightened to) run