Kaori Dict

さて置き

さておき

sateoki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. liên từthường viết bằng kana

    1.setting aside; leaving to one side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Apart from the result, your intention was good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さて置き (さておき) — setting aside; leaving to one side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict