Kaori Dict

n

Nghĩa

  1. thán từ

    1.yes; yeah; uh huh

  2. thán từ

    2.huh?; what?

  3. trợ từ

    3.'s; of; belonging to

    abbr. of particle の; indicates possessive

  4. trợ từ

    4.at (place, time); in; on; during

    abbr. of particle に; used esp. when it precedes the verb なる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn biết.

    I want to know.

  • Bạn đang buồn ngủ có phải không?

    You must be sleepy.

  • Có chuyện gì vậy?

    What's up?

  • Tôi đã viết nó cho Tom.

    I wrote it for Tom.

  • Nó ăn rất ít.

    Oh, he eats like a bird.

  • Cô ấy là một tiểu quỷ.

    She's a little devil.

  • Bạn không biết nhảy đúng không?

    You can't dance, can you?

  • Tôi đã đi bệnh viện.

    I went to the hospital.

  • Tôi đã đi tắm biển.

    I went swimming in the ocean.

  • Tom đã được chọn.

    Tom was selected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ん — yes; yeah; uh huh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict