Kaori Dict

n

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tiền tố danh từ

    1.some

    in place of a digit of a number, e.g. ン十万円 or 50ン歳

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Eh? Hundreds of thousands of Yen plus betrothal gifts?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ン — some | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict