Kaori Dict

前捌き

まえさばき

maesabaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.battling to knock away the hands of one's opponent, in order to achieve an advantageous position

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前捌き (まえさばき) — battling to knock away the hands of one's opponent, in order to achieve an advantageous position | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict