いじくり回す
いじくりまわす
ijikurimawasu
Cách viết khác: 弄くり回す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
1.to fiddle with; to monkey around with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- グラスをいじくりまわすのはやめろ。
Don't play around with the glass.
いじくりまわす
ijikurimawasu
Cách viết khác: 弄くり回す
1.to fiddle with; to monkey around with
Don't play around with the glass.