Kaori Dict

獲麟

かくりん

kakurin

Âm Hán-Việt: HOẠCH LÂN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.the end of things (esp. used for one's last writings)

  2. danh từ

    2.one's dying hour (esp. used for the death of Confucius)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲麟 (かくりん) — the end of things (esp. used for one's last writings) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict