Kaori Dict

清談

せいだん

seidan

Âm Hán-Việt: THANH ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Qingtan (Taoist-related movement in ancient China)

  2. danh từdanh từ + する

    2.noble, refined, eloquent speech

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清談 (せいだん) — Qingtan (Taoist-related movement in ancient China) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict