Kaori Dict

爪哇

ジャワ

jawa

Âm Hán-Việt: TRẢO OA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Java (Indonesian island)

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    2.Java coffee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This coffee is a blend of Java and Brazil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪哇 (ジャワ) — Java (Indonesian island) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict