Kaori Dict

偏光板

へんこうばん

henkouban

Âm Hán-Việt: THIÊN QUANG BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.polarizing plate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When attaching a polarizing plate, set it first and then attach a protective plate (a clear acrylic plate).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏光板 (へんこうばん) — polarizing plate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict