Kaori Dict

深皿

ふかざら

fukazara

Âm Hán-Việt: THÂM MÃNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deep dish; dish with a high rim; tureen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深皿 (ふかざら) — deep dish; dish with a high rim; tureen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict