Kaori Dict

どん

don

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.bang; bam; boom; thud; thump; crash

  2. danh từ

    2.noontime signal gun (carried out early Meiji to Taishō); noon gun; noonday gun

  3. danh từtiếng lónghanafuda

    3.last round in a game of 12 rounds

  4. tiền tố

    4.precisely; exactly; plumb; totally; very

  5. hậu tốkính ngữ (尊敬語)thân mật

    5.Mr.; Mrs.; Miss; Ms.; -san

    southern Kyushu equiv. of -さん

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The speaker banged the table with his fist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どん — bang; bam; boom; thud; thump; crash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict