Kaori Dict

どんぶり

donburi

N2

Âm Hán-Việt: TỈNH

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.bát tô
  1. danh từ

    1.porcelain bowl

  2. danh từviết tắt

    2.donburi; bowl of meat, fish, etc. served over rice

  3. danh từ

    3.front pocket in a haragake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!

    On your marks, get set, go!

  • Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!

    On your mark, get set, go!

  • He ate rice in a big bowl.

  • She banged the table with her fist.

  • He banged on the table with his fist.

  • How can you benefit by being so unpleasant?

  • I would like to nominate Don Jones as chairman.

  • It's not funny! Do you have any idea how worried I was?

  • I broke the marriage vows that I had sworn to Don Jose, my husband.

  • You don't even know how to use a digital camera? How mechanically illiterate can you be? All you need to do is press the shutter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丼 (どんぶり) — bát tô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict