Kaori Dict

フロー

furoo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.luồng; thời gian
  1. danh từ

    1.flow

  2. danh từeconomics

    2.flow (period of time economic quantity)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

フロー — luồng; thời gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict