Kaori Dict

浮浪

ふろう

furou

Âm Hán-Việt: PHÙ LÃNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.vagrancy; vagabondage; wander around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The city supplied the needy with blankets.

  • The tramp gobbled down the Thanksgiving dinner served at the church.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮浪 (ふろう) — vagrancy; vagabondage; wander around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict