Kaori Dict

ブラウン管

ブラウンかん

buraunkan

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.túi CRT
  1. danh từ

    1.cathode-ray tube; CRT; Braun tube

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Television turned on, she patrols in front of the CRT. "Hey you, food's up!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブラウン管 (ブラウンかん) — túi CRT | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict