Kaori Dict

止まない

やまない

yamanai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いtrợ tính từthường viết bằng kana

    1.always; forever

    after the -te form of a verb

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いtrợ tính từ

    2.very; greatly (esp. of hopes and desires)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止まない (やまない) — always; forever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict