Kaori Dict

一択

いったく

ittaku

Âm Hán-Việt: NHẤT TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.(only) one option; one possible choice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一択 (いったく) — (only) one option; one possible choice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict