Kaori Dict

薊芥子

あざみげし

azamigeshi

Âm Hán-Việt: KẾ GIỚI TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Mexican prickly poppy (Argemone mexicana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薊芥子 (あざみげし) — Mexican prickly poppy (Argemone mexicana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict