Kaori Dict

昔蜥蜴

むかしとかげ

mukashitokage

Âm Hán-Việt: TÍCH TÍCH DỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tuatara (primitive lizardlike reptile endemic to New Zealand)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔蜥蜴 (むかしとかげ) — tuatara (primitive lizardlike reptile endemic to New Zealand) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict