Kaori Dict

渋皮がむける

しぶかわがむける

shibukawagamukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.(a woman) to lose her roughness and become urbane and good-looking; to become experienced in worldly affairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渋皮がむける (しぶかわがむける) — (a woman) to lose her roughness and become urbane and good-looking; to become experienced in worldly affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict