Kaori Dict

マイ箸

マイばし

maibashi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own chopsticks; washable chopsticks carried in a case (used instead of disposable chopsticks)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マイ箸 (マイばし) — one's own chopsticks; washable chopsticks carried in a case (used instead of disposable chopsticks) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict