顎鬚海豹
あごひげあざらし
agohigeazarashi
Âm Hán-Việt: NGẠC TU HẢI BÁO
Cách đọc khác: アゴヒゲアザラシ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.bearded seal (Erignathus barbatus)
あごひげあざらし
agohigeazarashi
Âm Hán-Việt: NGẠC TU HẢI BÁO
Cách đọc khác: アゴヒゲアザラシ
1.bearded seal (Erignathus barbatus)