系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
リンさんカルシウム
rinsankarushiumu
Cách viết khác: 燐酸カルシウム · Cách đọc khác: りんさんカルシウム
1.calcium phosphate (Ca3(PO4)2)