Kaori Dict

ホット

hotto

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nóng; cà phê nóng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.hot

  2. danh từviết tắt

    2.(hot) coffee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aya likes intense colors, such as hot pink, electric blue and deep purple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ホット — nóng; cà phê nóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict