Kaori Dict

ほっと

hotto

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.thở phào nhẹ nhõm
  1. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.with a feeling of relief; with a sigh of relief

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.deeply (sigh)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tất cả mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.

    Everyone's relieved.

  • Uống tí sô-cô-la nóng nhé?

    How about some hot chocolate?

  • Tất cả mọi người trong phòng đều thở phào nhẹ nhõm.

    Everybody in the room let out a sigh of relief.

  • The old woman smiled with a sigh of relief.

  • Anyhow, I'm relieved the test is over.

  • I'm relieved.

  • What a relief!

  • You look relieved.

  • I am very much relieved to know that.

  • Tom looks relieved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ほっと — thở phào nhẹ nhõm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict