Kaori Dict

迂生

うせい

usei

Âm Hán-Việt: VU SINH

Nghĩa

  1. đại từcổkhiêm nhường ngữ (謙譲語)nam giới hay dùng

    1.I; me; my humble self

    used in letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迂生 (うせい) — I; me; my humble self | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict