Kaori Dict

幌蚊帳

ほろがや

horogaya

Âm Hán-Việt: HOẢNG VĂN TRƯỚNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tent-shaped mosquito net (often used to protect infants)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幌蚊帳 (ほろがや) — tent-shaped mosquito net (often used to protect infants) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict