Kaori Dict

遯竄

とんざん

tonzan

Âm Hán-Việt: ĐỘN THOÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.fleeing into hiding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遯竄 (とんざん) — fleeing into hiding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict