竄
Thoán
flee
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ザンサン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かく.れるのが.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 116
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cuan4
- Tiếng Hàn
- 찬
flee
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cải zán
thông dụng
ento exile; to banish · to revise the wording of a phrase
enact of fleeing into hiding
enfleeing into hiding
endiving under cover and hiding
enbanishment; exile
entaking refuge (in); running into · entering by mistake; being included by mistake
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).