竄入
ざんにゅう
zannyuu
Âm Hán-Việt: THOÁN NHẬP
Cách viết khác: 攙入
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.taking refuge (in); running into
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
2.entering by mistake; being included by mistake