Kaori Dict

改ざん

かいざん

kaizan

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cải zán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.alteration; falsification; faking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My colleague doctored the report.

  • He doctored his report.

  • Tom falsified the reports.

  • I handed my father the altered report card.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改ざん (かいざん) — cải zán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict